I) Lịch sử cà phê Việt Nam
Người Pháp đã đưa cà phê vào Việt Nam năm 1857. Đến đầu những năm 1900, cà phê được trồng ở một số tỉnh phía Bắc như Tuyên Quang, Lạng Sơn và Ninh Bình. Cà phê Chè cũng xuất hiện ở miền Trung, tại các tỉnh như Nghệ An và Hà Tĩnh. Dù cà phê Chè là giống đầu tiên ở Việt Nam, nhiều vườn cà phê Mít (C. Excelsa) cũng được trồng vào thời điểm này. Phải đến sau này, người Pháp mới bắt đầu canh tác cà phê tại Tây Nguyên.
Ban đầu, cà phê Chè được trồng ở Tây Nguyên, nhưng do bệnh rỉ sắt, chúng bị thoái hóa dần. Cuối cùng, cà phê Vối (C. Robusta) và cà phê Mít được thay thế.
Vào thập niên 90 của thế kỷ 20, sản lượng cà phê Việt Nam tăng nhanh nhờ:
- Giao đất cho nông dân.
- Giá cà phê tăng cao vào năm 1994 và giai đoạn 1996-1998.
- Chính sách định canh định cư đã khiến nhiều người từ đồng bằng lên Tây Nguyên thâm canh cà phê.
Việc thâm canh chủ yếu tập trung tại Tây Nguyên, nơi tỉnh Đắk Lắk nổi bật với diện tích và sản lượng cà phê lớn nhất cả nước, chiếm gần một nửa tổng sản lượng. Cà phê Đắk Lắk nổi tiếng về số lượng hơn là chất lượng. Sau này, mặc dù bị tách thành Đắk Nông, tỉnh này vẫn giữ vị trí dẫn đầu về sản lượng Robusta.
II. Những hạt cà phê phổ biến ở Việt Nam
Arabica: Catimor, Typica, Bourbon, Catuai
Các giống Arabica nổi tiếng tại Việt Nam bao gồm Bourbon, Typica, và Mocha (Moka). Mặc dù rất thơm ngon, các giống này khó trồng do năng suất thấp và dễ bị bệnh, nên dần bị thay thế bởi Catimor. Catimor, lai tạo tại Bồ Đào Nha năm 1959, dễ trồng, năng suất cao và kháng sâu bệnh. Hiện nay, Catimor được trồng rộng rãi ở các vùng như Lâm Đồng, Đắk Lắk, Đắk Nông, Quảng Trị, Nghệ An và Sơn La. Gần đây, giống Moka được trồng tại Cầu Đất, Đà Lạt, nổi tiếng với hương vị thơm ngon.
a. Typica
Theo ông Võ Khanh, sản lượng Typica ở Cầu Đất hiện khoảng 2,5-3 tấn nhân mỗi năm. Trước năm 1988, Typica và Bourbon là các giống chủ yếu. Tuy nhiên, vào những năm 1990, khi giá cà phê giảm, nông dân đã chặt Typica để trồng Catimor có năng suất cao hơn. Typica dần mất chỗ đứng và ít được xuất khẩu.
b. Bourbon
Cà phê Arabica Bourbon, còn gọi là Moka, có chất lượng ngang với cà phê ngon nhất thế giới. Giống này có nguồn gốc từ Yemen và được đưa vào Việt Nam năm 1875. Cà phê Moka nổi tiếng với hương vị thơm ngon, được thu hoạch và chế biến, sau đó xuất khẩu sang Pháp. Moka Cầu Đất có hương thơm quyến rũ và vị ngon đặc biệt, nhưng hiện nay, do thị trường, nhiều nông dân đã chặt bỏ để trồng Catimor. Giá hạt cà phê nhân Moka hiện rất cao do nguồn cung hạn chế.
c. Catuai
Catuai là giống lai giữa Caturra và Mundo Novo, được nhập vào Việt Nam từ Cuba vào những năm 1980. Giống này cho năng suất khá nhưng sức chịu đựng sâu bệnh kém, nên không được phát triển rộng rãi.
2. Robusta
Cà phê Robusta chủ yếu phát triển tại Tây Nguyên với các vùng nổi bật như Đắk Lắk, Đắk Nông, Kon Tum và Gia Lai. Robusta có hai dòng chính:
a. Robusta Sẻ
Là dòng gốc thuần, cho chất lượng đậm đà hơn và hạt nhỏ nhưng chắc.
b. Robusta Cao Sản
Dòng này được chọn lọc nhân giống, cho sản lượng cao nhưng chất lượng không bằng Robusta Sẻ, thường dùng để làm cà phê hòa tan.
Cherry
Cà phê mít, gồm các giống Liberica và Excelsa, có sản lượng nhỏ, hạt lớn và thường được trồng làm đai rừng chắn gió cho các lô cà phê Vối. Cà phê mít được ưa chuộng vì khả năng chịu hạn và kháng sâu bệnh tốt. Hạt cà phê mít thường được trộn với cà phê Vối và Chè khi rang xay để tạo hương vị khác biệt. Vậy là kết thúc phần tìm hiểu Lịch sử cà phê thế giới
